Home / Cẩm Nang / 10 từ mới tiếng Anh về trang điểm – tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá – Learn English on Lockscreen

10 từ mới tiếng Anh về trang điểm – tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá – Learn English on Lockscreen

Video cách đọc Từ vựng tiếng Anh về trang điểm (Make-up) – HocHay

Cùng HocHay học tiếng Anh Từ vựng về trang điểm (Make-up) các bạn nhé!

Nguồn video từ trang Fanpage HocHay.com: Từ vựng tiếng Anh về trang điểm (Make-up) – HocHay

Audio – Mp3 Từ vựng tiếng Anh về trang điểm (Make-up) – HocHay

1. Clothing trang phục

Sleeve: Tay áo

Sleeveless (a) /ˈsliːv.ləs/ Cộc tay

Long – sleeved (a)Tay dài

Short-sleeved (a) Tay ngắn

Button: Nút

Zipper (n) /ˈzɪp.ɚ/ Khoá kéo

Cufflink (n) /ˈkʌf.lɪŋk/ Cài cổ tay áo

Pocket (n) /ˈpɑː.kɪt/ Túi

Parts: Các bộ phận

Cuff (n) /kʌf/ Ggấu

Collar (n) /ˈkɑː.lɚ/ Cổ áo

Crease (n) /kriːs/ Nếp, li

Lapel (n) /ləˈpel/ Ve áo

Crew neck (n) /ˈkruː ˌnek/ Cổ tròn

Style: Phong cách

Polka dot (n) /ˈpoʊl.kə ˌdɑːt/ Chấm bi

Denim (n) /ˈden.ɪm/ Vải jean

Vintage (a) /ˈvɪn.t̬ɪdʒ/ Cổ điển

Bohemian (a) /boʊˈhiː.mi.ən/ Kiểu thổ dân

Plaid (n) /plæd/ Ca-rô

Striped (a) /straɪpt/ Sọc

Plain (a) /pleɪn/ Trơn

Material: Vật liệu

Velvet (n) /ˈvel.vɪt/ Nhung

Wool (n) /wʊl/ Len

Cotton (n) /ˈkɑː.t̬ən/ Cô-tông

Leather (n) /ˈleð.ɚ/ Da thuộc

Chiffon (n) /ʃɪˈfɑːn/ The

Silk (n) /sɪlk/ Lụa

Fur (n) /fɝː/ Lông thú

wear: trang phục

Menswear (n) /ˈmenz.wer/ Trang phục nam

Womenswear (n) /ˈwɪm.ɪnz.wer/ Trang phục nữ

Childrenswear (n) /ˈtʃɪldrənzweər/ Trang phục trẻ em

2. Top:  Áo

Apparel: Y phục

Attire (n) /əˈtaɪr/ Quần áp

Tuxedo (n) /tʌkˈsiː.doʊ/ Lễ phục nam

Uniform (n) /ˈjuː.nə.fɔːrm/ Đồng phục

Suit (n) /suːt/ Bộ com-lê

outerwear đồ mặc ngoài

Coat (n) /koʊt/ Áo khoác

Cloak (n) /kloʊk/ Áo choàng có mũ

Blazer (n) /ˈbleɪ.zɚ/ Áo vest ngắn

Trench coat (n) /ˈtrentʃ ˌkoʊt/ Áo khoác dài

Bomber jacket (n) /ˈbɑː.mɚ ˌdʒæk.ɪt/ Áo khoác bomber

Shirt: Áo 

T-shirt (n) /ˈtiː.ʃɝːt/ Áo thun

Blouse (n) /blaʊs/ Áo kiểu nữ

Camisole(n) /ˈkæm.ɪ.soʊl/ Áo hai dây

Polo shirt (n) /ˈpoʊ.loʊ ˌʃɝːt/ Áo thun cổ bẻ

Sweatshirt (n) /ˈswet.ʃɝːt/ Áo dài tay chui đầu

Tank top (n) /ˈtæŋk ˌtɑːp/ Áo sát nách

Sweater: áo len dài tay

Hoodie (n) /ˈhʊd.i/ Áo có mũ

Cardigan (n) /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/ Áo len  

Knit (n) /nɪt/ Áo đan

Turtleneck sweater (n) /ˈtɝː.t̬əl.nek ˈswet̬.ɚ/Áo dài tay cổ lọ

Dress đầm

Mini dress (n) /ˈmɪn.i dres/ Đầm ngắn trên gối

Midi dress (n) /ˈmɪd.i dres/ Đầm dài qua gối

Gown (n) /ɡaʊn/ Đầm dài 

Robe (n) /roʊb/ Áo thụng dài

3. Bottom: Quần, váy

Skirt: Váy

A-line skirt (n) /ˈeɪ.laɪn skɝːt/ Váy chữ A

Miniskirt (n) /ˈmɪn.i.skɝːt/ Váy ngắn

Pleated skirt (n) /ˈpliː.t̬ɪd skɝːt/ Váy xếp li

Trousers quần

Leggings (n) /ˈleɡ.ɪŋz/ Xà cạp

Jumpsuit (n) /ˈdʒʌmp.suːt/ Đồ bay

Overall (n) /ˌoʊ.vɚˈɑːl/ Quần yếm

Jeans (n) /dʒiːnz/ Quần bò

Shorts (n) /ʃɔːrts/ Quần ngắn

Cargo pants (n) /ˈkɑːr.ɡoʊ ˌpænts/ Quần túi hộp

Underwear: Đồ lót

Bra (n) /brɑː/ Áo ngực

Lingerie (n) /ˌlɑːn.ʒəˈreɪ/ Đồ lót nữ

Thong (n) /θɑːŋ/ Quần lọt khe

Boxer shorts (n) /ˈbɑːk.sɚ ˌʃɔːrts/ Quần lót nam ống rộng

Panties (n) /ˈpæn.t̬iz/ Quần lót nữ

Corset (n) /ˈkɔːr.sət/ Áo nịt ngực

Bedclothes: Đồ ngủ

Pajamas (n) /pəˈdʒɑː.məz/ Bộ đồ ngủ

Nightgown (n) /ˈnaɪt.ɡaʊn/ Đầm ngủ

Bathrobe (n) /ˈbæθ.roʊb/ Áo choàng tắm

4. Accessories: Phụ kiện

Hat: nón

Fedora (n) /fəˈdɔːr.ə/ Mũ phớt

Top hat (n) /ˌtɑːp ˈhæt/ Mũ chóp cao

Beret (n) /bəˈreɪ/ Mũ nồi

Cowboy hat (n) /ˈkaʊ.bɔɪ ˌhæt/ Mũ cao bồi

Cap: Mũ lưỡi trai

Baseball cap (n) /ˈbeɪs.bɑːl ˌkæp/ Mũ bóng chày

Beanie (n) /ˈbiː.ni/ Mũ len trùm đầu

Scarf: Khăn choàng

Handkerchief (n) /ˈhæŋ.kɚ.tʃiːf/ Khăn tay

Shawl (n) /ʃɑːl/ Khăn choàng quanh người

Mantle (n) /ˈmæn.t̬əl/ Áo choàng

Socks: Vớ

Stocking (n) /ˈstɑː.kɪŋ/ Vớ da

Pantyhose (n) /ˈpæn.t̬i.hoʊz/ Quần da

Ankle sock (n) /ˈæŋ.kəl ˌsɑːk/ Vớ ngắn cổ chân

Tights(n) /taɪts/ Quần vớ

Fishnet (n) /taɪts/ Vớ lưới

Bag: Túi xách

Handbag (n) /ˈhænd.bæɡ/ Túi xách

Shoulder bag (n) /ˈʃoʊl.dɚ ˌbæɡ/ Túi đeo vai

Purse (n) /pɝːs/ Ví

Backpack (n) /ˈbæk.pæk/ Ba lô

Tote bag (n) /ˈtoʊt ˌbæɡ/ Túi bản to

Clutch (n) /klʌtʃ/ Xắc cầm tay

Headwear: Phụ kiện trên đầu

Hairpin (n) /ˈher.pɪn/ Kẹp tóc

Hairband (n) /ˈher.bænd/ Băng đô

Accessory: Phụ kiện khác

Pin (n) /pɪn/ Ghim cài

Watch (n) /wɑːtʃ/ Đồng hồ

Anklet (n) /ˈæŋ.klət/ Lắc chân

Earring (n) /ˈɪr.ɪŋ/ Bông tai

Necklace (n) /ˈnek.ləs/ Dây chuyền

Bracelet (n) /ˈbreɪ.slət/ Vòng tay

Choker (n) /ˈtʃoʊ.kɚ/ Vòng ôm sát cổ

Pendant (n) /ˈpen.dənt/ Mặt dây chuyền

Eyewear: Kính mắt

Sunglasses (n) /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ Kính râm

Eyeglasses (n) /ˈaɪˌɡlæs.ɪz/ Mắt kính

Piercing: Khuyên

Ear piercing (n) /ˈɪrˌpɪr.sɪŋ/ Khuyên tai

Nose piercing (n) /noʊz pɪr.sɪŋ/ Khuyên mũi

Lip piercing (n) /lɪp pɪr.sɪŋ/ Khuyên môi

Tongue piercing (n) /tʌŋ pɪr.sɪŋ/ Khuyên lưỡi

Belly button piercing (n) /ˈbel.i ˌbʌt̬.ən pɪr.sɪŋ/ Khuyên rốn

5. Shoes: Giày

Shoe: Giày

Platform shoes (n) /ˈplæt.fɔːrm ˌʃuːz/ Giày đế bánh mì

Sole (n) /soʊl/ Đế giày

Heel (n) /hiːl/ Gót giày

Lace (n) /leɪs/ Dây giày

Sneakers: Giày thể thao

Tennis shoe (n) /ˈten.ɪs ˌʃuː/ Giày chơi quần vợt

Running shoe (n) /ˈrʌn.ɪŋ ˌʃuː/ Giày chạy bộ

Boots: Ủng

Hiking boot (n) /ˈhaɪ.kɪŋ ˌbuːt/ Ủng đi bộ đường dài

Ankle boot (n) /ˈæŋ.kəl ˌbuːt/ Ủng ngắn đến mắt cá chân

High heels: Giày cao gót

Wedges (n) /wedʒ/ Giày đế xuồng

Pumps (n) /pʌmp/ Giày cao gót bít mũi

Mary Janes (n) /ˌmer.i ˈdʒeɪnz/ Giày bít mũi có quai ngang mu bàn chân

Kitten heel (n) /ˈkɪt̬.ən /hiːl/ Giày gót thấp

Loafers: Giày lười

Oxford shoe (n) /ˈɑːks.fɚd ʃuː/ Giày oxford

Flats (n) /flæts/ Giày đế bệt

Sandals: Xăng đan

Flip-flop (n) /ˈflɪp.flɑːp/ Dép xỏ ngón

Clog (n) /klɑːɡ/ Giày sục đế gỗ

Slip-on (n) /ˈslɪp.ɑːn/ Giày lười

Slipper (n) /ˈslɪp.ɚ/ Dép đi trong nhà

6. Hair salon: tiệm làm tóc

Hairstyle: Kiểu tóc

Bob (n) /bɑːb/ Tóc ngắn trên vai

Long hair (n) /lɑːŋ her/ Tóc dài

Short hair (n) /ʃɔːrt her/ Tóc ngắn

Fringe (n) /frɪndʒ/ Tóc mái

Curly hair (n) /ˈkɝː.li her/ Tóc quăn

Straight hair (n) /streɪt her/ Tóc thẳng

Ponytail (n) /ˈpoʊ.ni.teɪl/ Tóc cột đuôi ngựa

Tool: Dụng cụ làm tóc

Comb (n) /koʊm/ Lược

Straighteners (n) /ˈstreɪ.tən.ɚz/ Máy duỗi tóc

Scissors (n) /ˈsɪz.ɚz/ Kéo

Hair dryer (n) /ˈheər ˌdrɑɪ·ər/ Máy sấy tóc

Razor (n) /ˈreɪ.zɚ/ Dao cạo

Curling irons (n) /ˈkɝː.lɪŋ ˌtɑːŋz/ Máy uốn tóc

Technique: kỹ thuật

Haircut (n) /ˈher.kʌt/ Cắt tóc

Dye (v) /daɪ/ Nhuộm

Wave (n) /daɪ/ Uốn gợn sóng

Layer (n) /ˈleɪ.ɚ/ Cắt tóc tầng

Straighten (v) /ˈstreɪ.ən/ Duỗi tóc

Permanent (a) /ˈpɝː.mə.nənt/ Uốn có dùng thuốc

7. Cosmetics: Mỹ phẩm

Skincare: Dưỡng da

Lotion (n) /ˈloʊ.ʃən/ Sữa dưỡng

Moisturizer  (n) /ˈmɔɪs.tʃɚ.aɪ.zɚ/ Kem dưỡng ẩm

Cleanser (n) /ˈklen.zɚ/ Sữa rửa mặt

Sunscreen: kem chống nắng

Powder (n) /ˈpaʊ.dɚ/ Phấn

Foundation (n) /faʊnˈdeɪ.ʃən/ Kem nền

BB cream (n) /ˈbiː.biː ˌkriːm/ Kem BB

Concealer(n) /kənˈsiː.lɚ/ Kem che khuyết điểm

Cosmetics: Mỹ phẩm

Mascara (n) /mæsˈker.ə/ Mascara

Eyeliner (n) /ˈaɪˌlaɪ.nɚ/ Kẻ mắt

Eye shadow (n) /ˈaɪ ˌʃæd.oʊ/ Phấn mắt

Blush (n) /blʌʃ/ Má hồng

Lips: Môi

Lip balm (n) /ˈlɪp ˌbɑːm/ Son dưỡng

Lipstick (n) /ˈlɪp.stɪk/ Son

Lip gloss (n) /ˈlɪp ˌɡlɑːs/ Son bóng 

Applicator: Dụng cụ 

Puff(n) /pʌf/ Bông phấn

Brush (n) /brʌʃ/ Cọ

Cotton bud (n) /ˈkɑː.t̬ən ˌbʌd/ Tăm bông

Nail: Móng

Nail polish (n) /ˈneɪl ˌpɑː.lɪʃ/ Sơn móng tay

Manicure (n) /ˈmæn.ə.kjʊr/ Làm móng tay

Pedicure (n) /ˈped.ɪ.kjʊr/ Làm móng chân

Mindmap từ vựng theo chủ đề – Cách học Từ vựng tiếng Anh về trang điểm (Make-up) qua sơ đồ tư duy thông minh

Bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Anh về trang điểm (Make-up) bằng mindmap

Clothing

"

Top

"

Bottom

"

Shoe

"

Hair

"

Cosmetic

"

Accessories

"

10 từ mới tiếng Anh về trang điểm – tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá – Learn English on Lockscreen

  • 1 – 10

  • 11 – 20

  • 21 – 30

  • 41 – 50

  • 51 – 60

  • 61 – 70

  • 71 – 80

  • 81 – 90

  • 91 – 100

  • 101 – 110

  • 101 – 110

  • 111 – 120

  • 91 – 100

  • 101 – 110

  • 101 – 110

  • 111 – 120

  • 91 – 100

  • 101 – 110

  • 101 – 110

Link bài: https://hoctuvung.hochay.com/tu-vung-tieng-anh-chu-de/tu-vung-tieng-anh-ve-trang-diem-make-up-hochay-127.html

#TuVungTiengAnhTheoChuDe #TrangDiem #Makeup #HocTuVung #HocTiengAnh #AppHocTiengAnh #AppHochay #UngDungHocHay #UngDungHocTiengAnh #VietNam

Chia sẻ ngay trên các MXH sau để tạo tín hiệu tốt cho bài viết :)

About Trúc Vy Hochay

Check Also

thuong-mai-dien-tu-viet-nam-tang-nhanh

Thương mại điện tử Việt Nam tăng nhanh

(ĐCSVN) – Dự đoán tốc độ tăng trưởng trung bình giai đoạn 2020-2025 của sàn …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *